學華語Kaori Dict

鐵山港區

giản thể: 铁山港区

Tiěshāngǎng

ㄊㄧㄝˇ ㄕㄢ ㄍㄤˇ ㄑㄩ

THIẾT SƠN CẢNG KHU

  1. 1.Quận Tieshangang của thành phố Beihai 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây

Cách đọc khác:TiěshāngǎngQūTieshangang, một quận thuộc thành phố Beihai [Bei3 hai3 Shi4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铁山港区 nghĩa là gì? · Kaori Dict