學華語Kaori Dict

鑽故紙堆

giản thể: 钻故纸堆

zuānzhǐduī

ㄗㄨㄢ ㄍㄨˋ ㄓˇ ㄉㄨㄟ

KHOAN CỐ CHỈ ĐỒI

  1. 1.mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑽故紙堆 nghĩa là gì? · Kaori Dict