學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋼琴師
鋼琴師
giản thể:
钢琴师
gāng
qín
shī
[ㄍㄤ ㄑㄧㄣˊ ㄕ]
CƯƠNG CẦM SƯ
1.
nghệ sĩ piano
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
老師
lǎoshī
giáo viên
教師
jiàoshī
giáo viên
工程師
gōngchéngshī
kỹ sư
律師
lǜshī
luật sư
鋼琴
gāngqín
đàn piano
師傅
shīfu
bậc thầy
琴
qín
cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
大師
dàshī
đại sư
逐字解
Từng chữ trong từ
鋼
cương, gang
thép
琴
cầm
đàn tranh hoặc đàn guitar Trung Quốc
師
sư
giáo sư, chuyên gia
記憶技巧
Mẹo nhớ
師
SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
钢琴师 nghĩa là gì? · Kaori Dict