- 1.Người đàn ông thẳng tay: thẳng thừng, cứng nhắc, thực dụng, thiếu lãng mạn và vô cảm cảm xúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.