學華語Kaori Dict

鋼鐵直男

giản thể: 钢铁直男

gāngtiězhínán

ㄍㄤ ㄊㄧㄝˇ ㄓˊ ㄋㄢˊ

CƯƠNG THIẾT TRỰC NAM

  1. 1.Người đàn ông thẳng tay: thẳng thừng, cứng nhắc, thực dụng, thiếu lãng mạn và vô cảm cảm xúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钢铁直男 nghĩa là gì? · Kaori Dict