學華語Kaori Dict

鑽堅仰高

giản thể: 钻坚仰高

zuānjiānyǎnggāo

ㄗㄨㄢ ㄐㄧㄢ ㄧㄤˇ ㄍㄠ

KHOAN KIÊN NGƯỠNG CAO

  1. 1.nghĩa đen: ngẩng lên thì thấy cao hơn; khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: nghiên cứu sâu sắc
  3. 3.học hành tỉ mỉ và chăm chỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钻坚仰高 nghĩa là gì? · Kaori Dict