學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐵絲網
鐵絲網
giản thể:
铁丝网
tiě
sī
wǎng
[ㄊㄧㄝˇ ㄙ ㄨㄤˇ]
THIẾT TƠ VÕNG
1.
lưới sắt
2.
Lượng từ: 道[dao4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
網
wǎng
lưới
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
逐字解
Từng chữ trong từ
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
絲
tơ
tơ lụa
網
võng
bộ, lưới, mạng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铁丝网 nghĩa là gì? · Kaori Dict