學華語Kaori Dict

鉛筆

giản thể: 铅笔

qiān

ㄑㄧㄢ ㄅㄧˇ

DUYÊN BÚT

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.bút chì
  2. 2.LT:支[zhi1],枝[zhi1],桿|杆[gan3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用鉛筆寫字。

    tā yòng qiān bǐ xiě zì

    Ông ấy viết bằng bút chì

  • 2

    鉛筆頭鈍了。

    qiānbǐ tóu dùn le。

    Đầu bút bị mòn

  • 3

    你有鉛筆嗎?

    nǐ yǒu qiānbǐ ma?

    Anh có bút chì không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铅笔 nghĩa là gì? · Kaori Dict