學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銀耳噪鶥
銀耳噪鶥
giản thể:
银耳噪鹛
yín
ěr
zào
méi
[ㄧㄣˊ ㄦˇ ㄗㄠˋ ㄇㄟˊ]
NGÂN NHĨ TÁO ?
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu tai bạc (Trochalopteron melanostigma)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
銀行
yínháng
ngân hàng
銀
yín
bạc
耳朵
ěrduo
tai
耳機
ěrjī
tai nghe
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
銀牌
yínpái
huy chương bạc
噪音
zàoyīn
tiếng ầm ĩ
銀幕
yínmù
màn hình chiếu phim
逐字解
Từng chữ trong từ
銀
ngân
bạc (nguyên tố 47, Ag)
耳
nhĩ
tai
噪
táo, tháo
ồn ào
鶥
—
chim chích chòe, loài chim họ Timaliidae (nhiều loài)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
银耳噪鹛 nghĩa là gì? · Kaori Dict