- 1.cuộc thi vô địch
- 2.giải vô địch

例句Câu ví dụ
- 1
波蘭與烏克蘭兩國一起舉辦2012年歐洲足球錦標賽。
Bōlán yǔ Wūkèlán liǎngguó yīqǐ jǔbàn 2 0 1 2 nián Ōuzhōu zúqiú jǐnbiāosài。
Bồ Đào Nha và Ukraine cùng nhau đăng cai tổ chức Giải bóng đá châu Âu 2012
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 賽TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.