學華語Kaori Dict

錦標賽

giản thể: 锦标赛

jǐnbiāosài

ㄐㄧㄣˇ ㄅㄧㄠ ㄙㄞˋ

CẨM TIÊU TÁI

  1. 1.cuộc thi vô địch
  2. 2.giải vô địch

例句Câu ví dụ

  • 1

    波蘭與烏克蘭兩國一起舉辦2012年歐洲足球錦標賽。

    Bōlán yǔ Wūkèlán liǎngguó yīqǐ jǔbàn 2 0 1 2 nián Ōuzhōu zúqiú jǐnbiāosài。

    Bồ Đào Nha và Ukraine cùng nhau đăng cai tổ chức Giải bóng đá châu Âu 2012

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

锦标赛 nghĩa là gì? · Kaori Dict