學華語Kaori Dict

長江後浪推前浪

giản thể: 长江后浪推前浪

ChángJiānghòulàngtuīqiánlàng

ㄔㄤˊ ㄐㄧㄤ ㄏㄡˋ ㄌㄤˋ ㄊㄨㄟ ㄑㄧㄢˊ ㄌㄤˋ

TRƯỜNG GIANG HẬU LÃNG SUY TIỀN LÃNG

  1. 1.nghĩa đen: sóng sau của sông Trường Giang đẩy sóng trước (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: cái mới không ngừng thay thế cái cũ
  3. 3.mỗi thế hệ mới vượt trội thế hệ trước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(sự vật) không ngừng phát triển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長江後浪推前浪 nghĩa là gì? · Kaori Dict