學華語Kaori Dict

閉月羞花

giản thể: 闭月羞花

yuèxiūhuā

ㄅㄧˋ ㄩㄝˋ ㄒㄧㄡ ㄏㄨㄚ

BẾ NGUYỆT TU HOA

  1. 1.nghĩa đen trăng phải ẩn, hoa phải thẹn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng sắc đẹp người nữ vượt cả thiên nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉月羞花 nghĩa là gì? · Kaori Dict