- 1.(thoát nguy hiểm, v.v.) trong đường tơ kẽ tóc (thành ngữ)
- 2.trạng thái nguy cấp
- 3.bên bờ khủng hoảng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.rất gần (sắp xảy ra)
- 5.cách phát âm Đài Loan [jian4 bu4 rong2 fa3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.