學華語Kaori Dict

giản thể:

bǎn

ㄅㄢˇ

BẢN

  1. 1.xem 老闆|老板, ông chủ

Cách đọc khác:pànnhìn thấy ở cửa (cách dùng cũ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẢN (闆) – ông chủ: Đứng giữa cổng (門) ba cái miệng (品) réo gọi — ông chủ (老闆) ló đầu ra ngó nhân viên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闆 nghĩa là gì? · Kaori Dict