- 1.hỏi, theo tục lệ, tên và tử vi của cô dâu dự định
- 2.kết quả của một trong sáu nghi thức hôn lễ truyền thống (六禮|六礼), trong đó tên và ngày giờ sinh (để xem tử vi) được chính thức yêu cầu từ gia đình cô dâu tương lai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.