學華語Kaori Dict

闖入

giản thể: 闯入

chuǎng

ㄔㄨㄤˇ ㄖㄨˋ

SẤM NHẬP

  1. 1.xâm nhập
  2. 2.lao vào
  3. 3.đột nhập không mời

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個入室盜竊者趁我去旅游的時候闖入了我家。

    yīge rù shì dàoqiè zhě chèn wǒqù lǚyóu de shíhou chuǎngrù le wǒ jiā。

    Một tên trộm đột nhập nhà tôi khi tôi đi du lịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闯入 nghĩa là gì? · Kaori Dict