- 1.khoảng cách
- 2.khoảng trống
- 3.khoảng hở

例句Câu ví dụ
- 1
方格紙每行之間的間隙可以拿來標拼音或者振假名。
fānggézhǐ měi xíng zhījiān de jiànxì kěyǐ nálái biāo pīnyīn huòzhě zhèn jiǎmíng。
Giấy kẻ ô vuông có thể dùng khoảng trống giữa các hàng để ghi âm bảng chữ cái hoặc kana giả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.