學華語Kaori Dict

間隙

giản thể: 间隙

jiàn

ㄐㄧㄢˋ ㄒㄧˋ

GIÁN KHÍCH

HSK 7-9N
  1. 1.khoảng cách
  2. 2.khoảng trống
  3. 3.khoảng hở

例句Câu ví dụ

  • 1

    方格紙每行之間的間隙可以拿來標拼音或者振假名。

    fānggézhǐ měi xíng zhījiān de jiànxì kěyǐ nálái biāo pīnyīn huòzhě zhèn jiǎmíng。

    Giấy kẻ ô vuông có thể dùng khoảng trống giữa các hàng để ghi âm bảng chữ cái hoặc kana giả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

间隙 nghĩa là gì? · Kaori Dict