學華語Kaori Dict

閱覽室

giản thể: 阅览室

yuèlǎnshì

ㄩㄝˋ ㄌㄢˇ ㄕˋ

DUYỆT LÃM THẤT

HSK 5N
  1. 1.phòng đọc
  2. 2.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    閱覽室里很安靜。

    yuè lǎn shì lǐ hěn ān jìng

    Trong phòng đọc rất yên tĩnh

  • 2

    日內瓦大學有一間很好的閱覽室。

    Rìnèiwǎ dàxué yǒu yī jiān hěn hǎo de yuèlǎnshì。

    Thư viện Đại học Geneva có một phòng đọc tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阅览室 nghĩa là gì? · Kaori Dict