學華語Kaori Dict

防不勝防

giản thể: 防不胜防

fángshèngfáng

ㄈㄤˊ ㄅㄨˋ ㄕㄥˋ ㄈㄤˊ

PHÒNG BẤT THẮNG PHÒNG

  1. 1.không thể phòng bị được (thành ngữ)
  2. 2.không thể phòng thủ hiệu quả
  3. 3.không có nhiều cách đối phó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Không thể ngăn chặn được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防不勝防 nghĩa là gì? · Kaori Dict