- 1.không thể phòng bị được (thành ngữ)
- 2.không thể phòng thủ hiệu quả
- 3.không có nhiều cách đối phó
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Không thể ngăn chặn được.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.