防寒服
fánghánfú
[ㄈㄤˊ ㄏㄢˊ ㄈㄨˊ]
PHÒNG HÀN PHỤC
- 1.áo khoác
- 2.áo lông vũ
- 3.trang phục mùa đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.