學華語Kaori Dict

防護服

giản thể: 防护服

fáng

ㄈㄤˊ ㄏㄨˋ ㄈㄨˊ

PHÒNG HỘ PHỤC

  1. 1.quần áo bảo hộ; trang phục chống độc

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於防護服穿戴過於麻煩,很多工人並沒有按照規定穿戴防護服。

    yóuyú fánghùfú chuāndài guòyú máfan, hěn duōgōng rén bìng méiyǒu ànzhào guīdìng chuāndài fánghùfú。

    Do việc mặc đồ bảo hộ quá rườm rà, nhiều công nhân không tuân thủ quy định để mặc đồ bảo hộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防护服 nghĩa là gì? · Kaori Dict