- 1.quần áo bảo hộ; trang phục chống độc

例句Câu ví dụ
- 1
由於防護服穿戴過於麻煩,很多工人並沒有按照規定穿戴防護服。
yóuyú fánghùfú chuāndài guòyú máfan, hěn duōgōng rén bìng méiyǒu ànzhào guīdìng chuāndài fánghùfú。
Do việc mặc đồ bảo hộ quá rườm rà, nhiều công nhân không tuân thủ quy định để mặc đồ bảo hộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.