學華語Kaori Dict

防曬霜

giản thể: 防晒霜

fángshàishuāng

ㄈㄤˊ ㄕㄞˋ ㄕㄨㄤ

PHÒNG SÁI SƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能在我的背上塗些防曬霜嗎?

    nǐ néng zài wǒ de bèi shàng tú xiē fángshàishuāng ma?

    Anh có thể bôi kem chống nắng lên lưng tôi được không

  • 2

    你不想塗防曬霜是你的問題,但是曬傷了不要來抱怨。

    nǐ bùxiǎng tú fángshàishuāng shì nǐ de wèntí, dànshì shàishāng le bùyào lái bàoyuàn。

    Không muốn thoa kem chống nắng là lỗi của cậu, nhưng bị cháy nắng thì đừng đến than vãn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防曬霜 nghĩa là gì? · Kaori Dict