防毒靴套
fángdúxuētào
[ㄈㄤˊ ㄉㄨˊ ㄒㄩㄝ ㄊㄠˋ]
PHÒNG ĐỘC NGOA SÁO
- 1.ủng bảo vệ chống độc
- 2.ủng bảo vệ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.