- 1.huyện Dương Tín, Bin Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
Cách đọc khác:YángxìnXiàn — Huyện Dương Tín — Dương Tín, một huyện của thành phố Bình Châu|Bình Châu Thành|Bình Châu [Bin1 zhou1 Shi4], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.