學華語Kaori Dict

陽新縣

giản thể: 阳新县

Yángxīnxiàn

ㄧㄤˊ ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄢˋ

DƯƠNG TÂN HUYỆN

  1. 1.huyện Yangxin ở Huangshi 黃石|黄石[Huang2 shi2], Hồ Bắc

Cách đọc khác:YángxīnXiàn陽新縣 — Yangxin, một huyện thuộc thành phố Huangshi 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 Shi4], tỉnh Hồ Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阳新县 nghĩa là gì? · Kaori Dict