- 1.ngày nhiều mây; trời u ám

例句Câu ví dụ
- 1
明天多雲,後天陰天。
míng tiān duō yún hòu tiān yīn tiān
Ngày mai nhiều mây, ngày sau trời âm u
- 2
今天是個陰天。
jīntiān shì gě yīntiān。
Hôm nay là ngày trời âm u
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.