學華語Kaori Dict

陰天

giản thể: 阴天

yīntiān

ㄧㄣ ㄊㄧㄢ

ÂM THIÊN

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.ngày nhiều mây; trời u ám

例句Câu ví dụ

  • 1

    明天多雲,後天陰天。

    míng tiān duō yún hòu tiān yīn tiān

    Ngày mai nhiều mây, ngày sau trời âm u

  • 2

    今天是個陰天。

    jīntiān shì gě yīntiān。

    Hôm nay là ngày trời âm u

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阴天 nghĩa là gì? · Kaori Dict