學華語Kaori Dict

階梯計價

giản thể: 阶梯计价

jiējià

ㄐㄧㄝ ㄊㄧ ㄐㄧˋ ㄐㄧㄚˋ

GIAI THÊ KẾ GIÁ

  1. 1.định giá theo bậc
  2. 2.định giá theo tầng
  3. 3.định giá khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阶梯计价 nghĩa là gì? · Kaori Dict