阿克塞
Ākèsài
[ㄚ ㄎㄜˋ ㄙㄞˋ]
A KHẮC TÁI
- 1.阿克塞 — xem 阿克塞哈薩克族自治縣|阿克塞哈萨克族自治县[A1 ke4 sai4 Ha1 sa4 ke4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.