學華語Kaori Dict

阿富汗

Āhàn

ㄚ ㄈㄨˋ ㄏㄢˋ

A PHÚ HÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    喀布爾是阿富汗的首都。

    Kābùěr shì Āfùhàn de shǒudū。

    Kabul là thủ đô của Afghanistan

  • 2

    阿富汗有許多不同的景色。

    Āfùhàn yǒu xǔduō bùtóng de jǐngsè。

    Afghanistan có nhiều loại cảnh sắc khác nhau

  • 3

    在大博弈期間,阿富汗是一個緩衝國。

    zài dà bóyì qījiān, Āfùhàn shì yīge huǎnchōng guó。

    Trong thời kỳ Đại Trò chơi, Afghanistan là một quốc gia trung gian

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿富汗 nghĩa là gì? · Kaori Dict