例句Câu ví dụ
- 1
貝賈亞在阿爾及利亞。
Bèi Jiǎ Yà zài Āěrjílìyà。
Bejaia nằm ở Algeria
- 2
你什麼時候回到阿爾及利亞?
nǐ shénmeshíhou huídào Āěrjílìyà?
Bạn khi nào trở lại Algeria?
- 3
她是一個阿爾及利亞的女生意人。
tā shì yīge Āěrjílìyà de nǚshēng Yì rén。
Cô ấy là một người kinh doanh nữ người Algérie
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
