學華語Kaori Dict

阿爾法

giản thể: 阿尔法

āěr

ㄚ ㄦˇ ㄈㄚˇ

A NHĨ PHÁP

  1. 1.chữ alpha (chữ Hy Lạp Αα)

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾法、貝塔和咖瑪是希臘文字。

    āěrfǎ、 bèitǎ hé gā mǎ shì Xīlàwén zì。

    Alfa, Beta và Gamma là các chữ cái Hy Lạp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿尔法 nghĩa là gì? · Kaori Dict