例句Câu ví dụ
- 1
阿爾法、貝塔和咖瑪是希臘文字。
āěrfǎ、 bèitǎ hé gā mǎ shì Xīlàwén zì。
Alfa, Beta và Gamma là các chữ cái Hy Lạp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
