阿拉善盟
ĀlāshànMéng
[ㄚ ㄌㄚ ㄕㄢˋ ㄇㄥˊ]
A LẠP THIỆN MINH
- 1.Minh Alxa, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.