例句Câu ví dụ
- 1
阿拉斯加是美國的一個州
Ālāsījiā shì Měiguó de yīge zhōu
Alaska là một bang của Mỹ
- 2
這裡不像阿拉斯加那麼冷。
zhèlǐ bù xiàng Ālāsījiā nàme lěng。
Nơi đây không lạnh bằng Alaska
- 3
斑尾塍鷸從阿拉斯加遷徙至紐西蘭。
bānwěichéngyù cóng Ālāsījiā qiānxǐ zhì Niǔxīlán。
Chim sẻ đuôi vạch di cư từ Alaska đến New Zealand
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
