- 1.Almaty, thủ đô trước đây của Kazakhstan

例句Câu ví dụ
- 1
在許多突厥語族的語言中,“阿拉木圖”有“蘋果之父”的意思。
zài xǔduō Tūjué yǔzú de yǔyán zhōng, “ Ālāmùtú ” yǒu “ píngguǒ zhī fù ” de yìsi。
Trong nhiều ngôn ngữ thuộc họ ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ, 'Almaty' có nghĩa là 'Người cha của táo'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.