學華語Kaori Dict

阿拉木圖

giản thể: 阿拉木图

Ā

ㄚ ㄌㄚ ㄇㄨˋ ㄊㄨˊ

A LẠP MỘC ĐỒ

  1. 1.Almaty, thủ đô trước đây của Kazakhstan

例句Câu ví dụ

  • 1

    在許多突厥語族的語言中,“阿拉木圖”有“蘋果之父”的意思。

    zài xǔduō Tūjué yǔzú de yǔyán zhōng, “ Ālāmùtú ” yǒu “ píngguǒ zhī fù ” de yìsi。

    Trong nhiều ngôn ngữ thuộc họ ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ, 'Almaty' có nghĩa là 'Người cha của táo'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿拉木圖 nghĩa là gì? · Kaori Dict