學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
阿森松島
阿森松島
giản thể:
阿森松岛
Ā
sēn
sōng
Dǎo
[ㄚ ㄙㄣ ㄙㄨㄥ ㄉㄠˇ]
A SÂM TÙNG ĐẢO
1.
Đảo Ascension
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阿姨
āyí
dì (chị em của mẹ)
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
森林
sēnlín
rừng
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
鬆
sōng
lỏng
松樹
sōngshù
cây thông
島
dǎo
đảo
島嶼
dǎoyǔ
đảo
逐字解
Từng chữ trong từ
阿
a
tiền tố trong tên người
森
sâm, chùm
森 — rừng
松
tùng, tông
cây thông
島
đảo
đảo
記憶技巧
Mẹo nhớ
阿
A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阿森松島 nghĩa là gì? · Kaori Dict