學華語Kaori Dict

附加元件

jiāyuánjiàn

ㄈㄨˋ ㄐㄧㄚ ㄩㄢˊ ㄐㄧㄢˋ

PHỤ GIA NGUYÊN KIỆN

  1. 1.thành phần bổ sung
  2. 2.(tin học) phần bổ trợ
  3. 3.plugin

例句Câu ví dụ

  • 1

    有了這個附加元件,您的電腦就變成了遊戲電腦。

    yǒule zhège fùjiāyuánjiàn, nín de diànnǎo jiù biànchéng le yóuxì diànnǎo。

    Với tiện ích này, máy tính của bạn đã trở thành một máy tính chơi game

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

附加元件 nghĩa là gì? · Kaori Dict