附加元件
fùjiāyuánjiàn
[ㄈㄨˋ ㄐㄧㄚ ㄩㄢˊ ㄐㄧㄢˋ]
PHỤ GIA NGUYÊN KIỆN
- 1.thành phần bổ sung
- 2.(tin học) phần bổ trợ
- 3.plugin

例句Câu ví dụ
- 1
有了這個附加元件,您的電腦就變成了遊戲電腦。
yǒule zhège fùjiāyuánjiàn, nín de diànnǎo jiù biànchéng le yóuxì diànnǎo。
Với tiện ích này, máy tính của bạn đã trở thành một máy tính chơi game
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.