學華語Kaori Dict

附屬

giản thể: 附属

shǔ

ㄈㄨˋ ㄕㄨˇ

PHỤ THUỘC

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.công ty con
  2. 2.phụ trợ
  3. 3.đính kèm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.trực thuộc
  2. 5.cấp dưới
  3. 6.phục tùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的朋友戲稱南開大學是“南開中學附屬大學”。

    wǒ de péngyou xìchēng NánkāiDàxué shì “ Nánkāi zhōngxué fùshǔ dàxué ”。

    Bạn tôi đùa rằng Đại học Nam Kai là 'Đại học phụ thuộc vào Nam Kai Trung học'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

附属 nghĩa là gì? · Kaori Dict