- 1.kèm theo
- 2.đính kèm
- 3.liên quan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 輻射bức xạ
- 幅射biến thể của 輻射|辐射[fu2 she4]
- 敷設trải
- 蝮蛇rắn pit độc Siberia (Gloydius halys)
- 複社phong trào đổi mới văn hóa cuối Minh, do Trương Phổ 張溥|张溥[Zhang1 Pu3] và những người khác lãnh đạo
- 復社Phục hội, phong trào chính trị và văn hóa cuối thời Minh do Zhang Pu 張溥|张溥[Zhang1 Pu3] và người khác lãnh đạo, chủ trương phục hưng học thuật cổ đại
記憶技巧Mẹo nhớ
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.