降水量
jiàngshuǐliàng
[ㄐㄧㄤˋ ㄕㄨㄟˇ ㄌㄧㄤˋ]
GIÁNG THUỶ LƯỢNG
- 1.lượng mưa (khí tượng)
- 2.lượng mưa đo được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.