例句Câu ví dụ
- 1
這個國家降雨量少。
zhège guójiā jiàngyǔliàng shǎo。
Quốc gia này ít mưa
- 2
去年降雨量比較多。
qùnián jiàngyǔliàng bǐjiào duō。
Năm ngoái lượng mưa nhiều
- 3
和去年夏天比起來,今年的降雨量比較小。
hé qùnián xiàtiān bǐqǐ lái, jīnnián de jiàngyǔliàng bǐjiào xiǎo。
So với mùa hè năm ngoái, lượng mưa năm nay ít hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
