- 1.đặt giới hạn thời gian
- 2.trong thời gian giới hạn
- 3.có thời hạn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thời gian giới hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.