學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隱私權
隱私權
giản thể:
隐私权
yǐn
sī
quán
[ㄧㄣˇ ㄙ ㄑㄩㄢˊ]
ẨN TƯ QUYỀN
1.
quyền riêng tư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
權利
quánlì
quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
私人
sīrén
riêng tư
權力
quánlì
quyền lực
隱藏
yǐncáng
che giấu
人權
rénquán
nhân quyền
隱私
yǐnsī
bí mật
走私
zǒusī
buôn lậu
自私
zìsī
ích kỷ
逐字解
Từng chữ trong từ
隱
ẩn, ấn
che giấu
私
tư
của riêng, cá nhân
權
quyền
quyền lực, quyền, thẩm quyền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
隐私权 nghĩa là gì? · Kaori Dict