- 1.ẩn mình
- 2.vô hình (người hoặc trạng thái trực tuyến)

例句Câu ví dụ
- 1
“我沒看見你上線嘛?” “對啊,我剛才隱身了。”
“ wǒ méi kànjiàn nǐ shàngxiàn ma? ” “ duì a, wǒ gāngcái yǐnshēn le。 ”
'Tôi không thấy cậu lên mạng đâu.' 'Đúng vậy, tôi vừa隐身了.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.