- 1.hàng xóm sát vách

例句Câu ví dụ
- 1
我們曾是隔壁鄰居。
wǒmen céng shì gébìlínjū。
Một thời chúng ta là hàng xóm.
- 2
我的隔壁鄰居是一個演奏高手,他的鋼琴才能為他在音樂專家中贏得了美名。
wǒ de gébìlínjū shì yīge yǎnzòu gāoshǒu, tā de gāngqín cáinéng wèi tā zài yīnyuè zhuānjiā zhōng yíngdé le měimíng。
Người hàng xóm của tôi là một nghệ sĩ chơi nhạc tài năng, tài năng chơi piano của anh ấy đã giúp anh ấy giành được tiếng tốt trong giới chuyên môn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.