學華語Kaori Dict

隔壁鄰居

giản thể: 隔壁邻居

lín

ㄍㄜˊ ㄅㄧˋ ㄌㄧㄣˊ ㄐㄩ

CÁCH BÍCH LÂN CƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們曾是隔壁鄰居。

    wǒmen céng shì gébìlínjū。

    Một thời chúng ta là hàng xóm.

  • 2

    我的隔壁鄰居是一個演奏高手,他的鋼琴才能為他在音樂專家中贏得了美名。

    wǒ de gébìlínjū shì yīge yǎnzòu gāoshǒu, tā de gāngqín cáinéng wèi tā zài yīnyuè zhuānjiā zhōng yíngdé le měimíng。

    Người hàng xóm của tôi là một nghệ sĩ chơi nhạc tài năng, tài năng chơi piano của anh ấy đã giúp anh ấy giành được tiếng tốt trong giới chuyên môn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔壁鄰居 nghĩa là gì? · Kaori Dict