- 1.thời kỳ Tiền kỷ nguyên
- 2.đại địa chất trước khi xuất hiện nhiều hóa thạch
- 3.sự sống ẩn, đối lập với đại Cổ sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.