學華語Kaori Dict

難以

giản thể: 难以

nán

ㄋㄢˊ ㄧˇ

NAN DĨ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個道理難以理解。

    zhè ge dào li nán yǐ lǐ jiě

    Điều này khó hiểu

  • 2

    我難以解決這問題。

    wǒ nányǐ jiějué zhè wèntí。

    Tôi khó giải quyết vấn đề này

  • 3

    你會發現難以滿足她。

    nǐ huì fāxiàn nányǐ mǎnzú tā。

    Bạn sẽ thấy khó để đáp ứng được mong muốn của cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难以 nghĩa là gì? · Kaori Dict