學華語Kaori Dict

難保

giản thể: 难保

nánbǎo

ㄋㄢˊ ㄅㄠˇ

NAN BẢO

  1. 1.khó nói
  2. 2.không thể đảm bảo
  3. 3.khó bảo vệ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khó bảo tồn

例句Câu ví dụ

  • 1

    在結冰的街道上我們很難保持平衡。

    zài jiébīng de jiēdào shàng wǒmen hěn nánbǎo chípíng héng。

    Trên đường phố đóng băng, chúng tôi rất khó duy trì thăng bằng

  • 2

    他是泥菩薩過江,自身都難保,哪還有閒暇顧及我們。

    tā shì nípúsà guò jiāng, zìshēn dōu nánbǎo, nǎ háiyǒu xiánxiá gùjí wǒmen。

    Anh ấy là một vị thần đất lội sông, bản thân anh ấy còn không thể tự cứu mình, sao còn có thời gian quan tâm đến chúng tôi được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难保 nghĩa là gì? · Kaori Dict