學華語Kaori Dict

難吃

giản thể: 难吃

nánchī

ㄋㄢˊ ㄔ

NAN CẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我第一次做的芝士蛋糕很難吃。

    wǒ dìyīcì zuò de zhīshìdàngāo hěn nánchī。

    Bánh phô mai lần đầu tiên tôi làm rất tệ

  • 2

    晚餐難吃得離譜。

    wǎncān nánchī de lípǔ。

    Ăn tối rất nhàm chán đến mức không thể tin được

  • 3

    鮑魚很難吃,我跟你說。那口感像輪胎。

    bàoyú hěn nánchī, wǒ gēn nǐ shuō。 nà kǒugǎn xiàng lúntāi。

    Bào ngư rất khó ăn, tôi nói với ngươi, độ ăn vào giống như lốp xe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难吃 nghĩa là gì? · Kaori Dict