例句Câu ví dụ
- 1
我第一次做的芝士蛋糕很難吃。
wǒ dìyīcì zuò de zhīshìdàngāo hěn nánchī。
Bánh phô mai lần đầu tiên tôi làm rất tệ
- 2
晚餐難吃得離譜。
wǎncān nánchī de lípǔ。
Ăn tối rất nhàm chán đến mức không thể tin được
- 3
鮑魚很難吃,我跟你說。那口感像輪胎。
bàoyú hěn nánchī, wǒ gēn nǐ shuō。 nà kǒugǎn xiàng lúntāi。
Bào ngư rất khó ăn, tôi nói với ngươi, độ ăn vào giống như lốp xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
